Nghĩa của từ "run a campaign" trong tiếng Việt
"run a campaign" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
run a campaign
US /rʌn ə kæmˈpeɪn/
UK /rʌn ə kæmˈpeɪn/
Cụm từ
chạy chiến dịch, thực hiện chiến dịch
to organize and participate in a series of activities to achieve a particular goal, especially in politics or advertising
Ví dụ:
•
The candidate decided to run a campaign focused on economic reform.
Ứng cử viên quyết định chạy một chiến dịch tập trung vào cải cách kinh tế.
•
The marketing team will run a campaign to promote the new product.
Đội ngũ tiếp thị sẽ chạy một chiến dịch để quảng bá sản phẩm mới.